translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trận đấu" (1件)
trận đấu
play
日本語 試合
Tổ chức trận đấu bóng đá
サッカーの試合を行う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trận đấu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trận đấu" (18件)
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
試合は終結した。
Tôi xem trận đấu vật.
私はレスリングの試合を見る。
Trọng tài đã dừng trận đấu.
審判は試合を止める。
Tổ chức trận đấu bóng đá
サッカーの試合を行う
Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
試合はとても劇的だった。
Anh ấy kiểm soát nhịp độ trận đấu rất tốt.
彼は試合のペースを非常によくコントロールした。
Tỷ số cuối cùng của trận đấu là 3-0.
試合の最終スコアは3-0だった。
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
Trận đấu có 5 phút bù giờ.
試合には5分のアディショナルタイムがあった。
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
昨日の試合結果は本当に期待外れでした。
Trận đấu này diễn ra ở vòng bảng mùa giải trước.
この試合は昨シーズンのグループステージで行われた。
Trời đã mưa. Vì vậy, trận đấu bị hủy.
雨が降りました。そのため、試合は中止になりました。
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
Hai đội liên tục rượt đuổi tỷ số trong suốt trận đấu.
両チームは試合中ずっとスコアを追いかけ合った。
Trận đấu đạt đến cao trào với những pha tấn công liên tiếp.
試合は連続攻撃でクライマックスに達した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)